là vì
Liên từ / Cụm từ liên kết: - "là vì" là cụm từ kết hợp giữa động từ "là" và liên từ "vì", dùng để giới thiệu lý do hoặc nguyên nhân cho một sự việc đã được nêu trước đó. Cụm từ này thường đứng ở đầu mệnh đề chỉ nguyên nhân, nhấn mạnh rằng điều được đề cập chính là nguyên nhân chủ yếu.
- (Lý do tôi nghỉ học/nghỉ làm là do tôi bị bệnh.)
- (Nguyên nhân anh ấy vắng mặt là do thời tiết xấu.)
- (Lý do cô ấy có tâm trạng không tốt là vì mất đồ.)
Dùng trong câu giải thích nhấn mạnh: "là vì" thường được dùng để trả lời câu hỏi "tại sao", tạo sự rõ ràng và chắc chắn.
- Sao bạn đến muộn? — Tôi đến muộn là vì tắc đường. (Nhấn mạnh nguyên nhân cụ thể.)
Kết hợp với "chính" để tăng cường ý nghĩa: "chính là vì" nhấn mạnh hơn nữa nguyên nhân.
- Chính là vì lòng tự trọng mà anh ấy không xin lỗi. (Nguyên nhân cốt lõi là lòng tự trọng.)
Dùng trong văn viết trang trọng: "là vì" có thể thay thế cho "bởi vì" trong các văn bản lý luận.
- Thất bại của dự án là vì thiếu sự chuẩn bị kỹ lưỡng. (Nguyên nhân được xác định rõ ràng.)
Bởi vì: liên từ chỉ nguyên nhân, ít nhấn mạnh hơn "là vì".
- Tôi nghỉ bởi vì tôi ốm. (Cùng nghĩa nhưng không nhấn mạnh bằng "là vì".)
Chính vì: nhấn mạnh nguyên nhân, tương tự "chính là vì".
- Chính vì* trời mưa nên chuyến bay bị hoãn.* (Nhấn mạnh yếu tố quyết định.)
Bởi: dùng trong văn nói, ngắn gọn.
- Tôi không đi bởi tôi mệt. (Cùng nghĩa với "là vì".)
Nguyên nhân là: nhấn mạnh yếu tố nhân quả.
- Nguyên nhân là* do sự cố kỹ thuật.* (Dùng trong giải thích chính thức.)
- Không có "là vì" trong thành ngữ cố định: "là vì" là cụm từ ngữ pháp, không phải thành ngữ. Tuy nhiên, có thể dùng trong cấu trúc nhấn mạnh:
- Là vì* yêu thương, mẹ mới hy sinh như vậy.* (Nguyên nhân xuất phát từ tình cảm.)